Chuyện Nhân Quả

Một số từ vựng tiếng Anh cơ bản dành cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên cơ thể con người

  • Head: đầu
  • Mouth: miệng
  • Nose: mũi
  • Tongue: lưỡi
  • Face: mặt
  • Foot: bàn chân
  • Leg:cái chân
  • Shoulder: vai
  • Neck: Cổ

Từ vựng tiếng Anh về các gam màu

  • blue: Màu xanh da trời
  • pink: Màu hồng
  • green: Màu xanh lá cây
  • red: Màu đỏ
  • yellow: Màu vàng
  • black: Màu đen
  • purple: Màu tím
  • white: Màu trắng
  • brown: Màu nâu
  • orange: Màu cam

Từ vựng tiếng Anh chỉ các loại trái cây

  • apple: Quả táo
  • banana: Quả chuối
  • Guava: Quả ổi
  • mango: Quả xoài
  • Pear: Quả lê
  • Durian: Sầu riêng
  • Coconut: Quả dừa
  • orange: Quả cam

Từ vựng tiếng Anh chỉ vị trí

  • in: Bên trong
  • on: Bên trên
  • next to: Bên cạnh
  • right: Bên phải
  • left: Bên trái
  • under: Bên dưới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *